Âm nhạc không thể mãi là một cuộc dạo chơi bản năng, nếu chúng ta muốn đứng chung hàng ngũ với những cường quốc văn hóa, chúng ta cần một bản đồ chiến lược đủ tầm vóc và một cái nhìn xuyên thấu đến hai thập kỷ tới. Với tôi, Chiến lược phát triển công nghiệp âm nhạc đến năm 2030 và tầm nhìn 2045 không đơn thuần là những con số trên văn bản pháp quy, nó là lời cam kết của một thế hệ về việc biến giai điệu thành tài sản quốc gia. Bạn hãy tưởng tượng, khi chúng ta nhìn vào thành công của K-Pop hay những đế chế âm nhạc Bắc Âu, thứ họ có không chỉ là những ngôi sao, mà là một guồng quay công nghiệp vận hành chính xác đến từng nhịp phách. Việt Nam đang đứng trước vận hội ấy, một thời điểm vàng để định hình lại toàn bộ hệ sinh thái nghệ thuật, từ khâu đào tạo sơ cấp đến việc xuất khẩu văn hóa ra thị trường quốc tế.
Thực trạng hiện nay cho thấy chúng ta đang có những bước chạy đà rất tốt, nhưng thú thật, sự manh mún vẫn còn là một bóng ma ám ảnh. Chúng ta có những nghệ sĩ triệu view, có những bản phối làm mưa làm gió trên các nền tảng xuyên biên giới, thế nhưng khi đặt câu hỏi về tính bền vững của một chuỗi cung ứng dịch vụ âm nhạc chuyên nghiệp, câu trả lời vẫn còn khá khiêm tốn. Đứng ở góc độ một giảng viên, tôi xót xa khi thấy nhiều tài năng trẻ loay hoay giữa việc giữ gìn học thuật và chạy theo thị hiếu, bởi chúng ta chưa có một hành lang kinh tế đủ mạnh để nâng đỡ những giá trị tử tế. Khó khăn lớn nhất không nằm ở kỹ thuật thanh nhạc hay khả năng sáng tạo, mà nằm ở tư duy quản trị văn hóa còn mang tính chất đối phó, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các đơn vị sản xuất, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước.
Tuy nhiên, thuận lợi lại đang mỉm cười với chúng ta khi Chính phủ đã xác định công nghiệp văn hóa là một trong những trụ cột phát triển bền vững. Tầm nhìn 2045 không chỉ là một cột mốc thời gian, nó là khát vọng về một Việt Nam hùng cường mà ở đó, tiếng hát của người Việt phải vang lên tại những sân khấu danh giá nhất thế giới bằng một tâm thế tự tin. Để hiện thực hóa điều này, tôi cho rằng giải pháp đầu tiên và cốt lõi nhất chính là việc chuẩn hóa quy trình đào tạo theo chuẩn quốc tế, nhưng phải giữ được mã gen văn hóa nội địa. Chúng ta cần những học viện không chỉ dạy hát, mà còn dạy cách vận hành một dự án âm nhạc như một doanh nghiệp sáng tạo, dạy cách ứng xử với các điều luật sở hữu trí tuệ đang ngày càng khắt khe trên không gian số.
Giải pháp tiếp theo phải kể đến là việc xây dựng các tổ hợp giải trí đa năng, những trung tâm sáng tạo tập trung, nơi mà nghệ sĩ được hỗ trợ tối đa về hạ tầng kỹ thuật và quyền tiếp cận các nguồn vốn đầu tư văn hóa. Chúng ta cần những cú hích trực diện vào hệ thống thuế, vào chính sách bảo hộ bản quyền để tạo ra một môi trường kinh doanh nghệ thuật lành mạnh, sòng phẳng. Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, sự thành công của một nền âm nhạc quốc gia luôn đi kèm với sự phát triển đồng bộ của công nghệ và giáo dục, và Việt Nam không thể nằm ngoài quy luật đó. Nếu không bắt đầu xây dựng nền móng từ ngay hôm nay, chúng ta sẽ mãi chỉ là những người đi sau, nhặt nhạnh những mảnh vụn của xu hướng thay vì tạo ra xu hướng.
Bản trường ca của kỷ nguyên vươn mình đang cần những nốt nhạc quyết liệt hơn nữa từ phía nhà quản lý lẫn người làm nghề. Tôi tin rằng với sự chính trực của người lính và tâm hồn của người nghệ sĩ, chúng ta sẽ không để tầm nhìn 2045 chỉ nằm lại trên mặt giấy. Hãy để âm nhạc trở thành niềm tự hào dân tộc, thành một ngành kinh tế xanh đóng góp vào sự phồn vinh của tổ quốc. Khi chúng ta hát bằng lòng tự tôn và hành động bằng tư duy khoa học, con đường vươn tầm thế giới sẽ không còn là một cái đích xa vời, mà là một thực tại nằm ngay trong tầm tay của mỗi chúng ta.
Chu Thao
Link nội dung: https://vanhoathuonghieu.vn/chien-luoc-phat-trien-cong-nghiep-am-nhac-den-nam-2030-tam-nhin-2045-a35642.html