Chúng ta đang sống trong một giai đoạn mà âm nhạc không còn chỉ là tiếng hát bay bổng sau lũy tre làng, mà đã thực sự trở thành một vũ khí văn hóa sắc bén, một ngành công nghiệp tỷ đô đang rục rịch chuyển mình. Với tôi, một người nghệ sĩ may mắn được hít thở bầu không khí của cả giảng đường lẫn ánh đèn sân khấu, kỷ nguyên mới này giống như một chương sử lộng lẫy nhưng cũng đầy áp lực, nơi mỗi nốt nhạc vang lên đều mang theo sứ mệnh định vị bản sắc Việt giữa dòng xoáy toàn cầu. Chưa bao giờ nhạc Việt lại phẳng đến thế, chỉ cần một đoạn điệp khúc bắt tai, một vũ điệu dễ gây nghiện trên các nền tảng số, chúng ta có thể khiến một khán giả ở tận nửa kia bán cầu nhún nhảy theo. Đó là thành tựu không thể chối cãi của chuyển đổi số, nơi biên giới địa lý bị xóa nhòa bởi những thuật toán thông minh.
Thế nhưng, đứng từ góc nhìn của một giảng viên thanh nhạc, tôi thấy mình cần phải thẳng thắn với nhau một chút. Chúng ta đang có một thị trường sôi động, nhưng liệu nội lực có thực sự bền vững? Nhiều đêm đứng sau cánh gà, tôi tự hỏi liệu chúng ta có đang quá mải mê chạy theo những giá trị ăn liền, chú trọng vào việc làm sao để thịnh hành mà quên mất việc làm sao để chạm vào tâm hồn? Thực trạng hiện nay phơi bày một sự phân cực rõ rệt, một bên là những sản phẩm được đầu tư hàng tỷ đồng cho phần nhìn lung linh nhưng lại nghèo nàn về tư duy âm nhạc, một bên là những tâm hồn nghệ thuật thuần túy, đầy cá tính nhưng lại thiếu đi bệ phóng tài chính và chiến lược truyền thông bài bản. Chúng ta đang thiếu một trục xương sống để kết nối giữa cái tôi nghệ sĩ và sự vận hành khắc nghiệt của kinh tế thị trường.
Dẫu vậy, tôi vẫn luôn giữ một niềm tin mãnh liệt khi nhìn vào cách mà thế hệ nghệ sĩ trẻ đang làm mới di sản. Hãy nhìn cách họ đưa tiếng đàn bầu, tiếng sáo trúc vào lòng nhạc hiện đại một cách đầy kiêu hãnh. Đó không phải là sự chắp vá khiên cưỡng, mà là một cuộc đối thoại văn hóa đầy văn minh. Đây chính là quả ngọt đầu tiên khi chúng ta bắt đầu thực hiện nghiêm túc Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030. Chúng ta đã bắt đầu biết cách đóng gói văn hóa dân tộc thành những sản phẩm giải trí thượng hạng, đáp ứng đúng tiêu chuẩn quốc tế mà vẫn giữ được cái hồn của người Việt. Đó là một kết quả đáng khích lệ, cho thấy chúng ta không hề yếu thế khi bước ra biển lớn.
Về mặt thuận lợi, chưa bao giờ nghệ sĩ Việt có được những điểm tựa pháp lý vững chắc như hiện nay. Những văn bản quy định mới nhất về bảo hộ bản quyền và thúc đẩy kinh tế sáng tạo đang dần hoàn thiện, tạo ra một hành lang an toàn cho những người làm nghề chân chính. Công nghệ 4.0 là một đòn bẩy tuyệt vời, giúp một nghệ sĩ độc lập ở bất cứ đâu cũng có thể chạm tới hàng triệu khán giả mà không cần thông qua những hệ thống quản lý quyền lực như xưa. Nhưng khó khăn thì vẫn hiện hữu như một tảng đá lớn, đó là sự xâm lấn của văn hóa ngoại lai quá mạnh mẽ khiến khẩu vị của khán giả đôi khi bị lai căng, dễ dãi. Đó là vấn đề bản quyền trên không gian mạng vẫn còn quá nhiều kẽ hở, khiến chất xám của người sáng tạo đôi khi bị rẻ rúng chỉ bằng một cú click chuột. Và hơn hết, chúng ta vẫn thiếu những không gian biểu diễn mang tầm vóc quốc tế, những thánh đường đủ tầm để tổ chức những siêu nhạc hội thực thụ.
Nhìn sang những đế chế âm nhạc như Hàn Quốc hay Thụy Điển, tôi rút ra một bài học xương máu rằng âm nhạc không thể phát triển đơn độc nếu thiếu đi sự cộng sinh giữa Nhà nước, Nghệ sĩ và Doanh nghiệp. Để giải quyết vấn đề này một cách trực diện, tôi cho rằng chúng ta cần thực hiện ba giải pháp trọng tâm. Đầu tiên, phải pháp lý hóa quyền lợi sáng tạo một cách triệt để, mỗi nốt nhạc, mỗi lời ca phải được coi là một loại tài sản đặc biệt cần được bảo hộ nghiêm ngặt. Chỉ khi nghệ sĩ sống giàu bằng nghề, họ mới có thể tận hiến hết mình cho nghệ thuật. Tiếp theo, hệ thống giáo dục âm nhạc phải thay đổi một cách quyết liệt, tại các nhạc viện, chúng ta không thể chỉ dạy kỹ thuật thanh nhạc hay nhạc lý thuần túy, phải đưa vào giáo trình những khái niệm về Quản trị nghệ thuật, Marketing âm nhạc và Công nghệ phòng thu hiện đại. Nghệ sĩ thời đại mới phải là những tri thức văn hóa, có tư duy của một nhà khởi nghiệp tài ba. Cuối cùng, cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ nghệ sĩ độc lập thông qua các quỹ sáng tạo, để những tài năng trẻ không bị gánh nặng cơm áo gạo tiền bóp nghẹt ngay từ những bước đi đầu tiên.
Âm nhạc là dòng chảy, và dòng chảy thì không bao giờ đứng yên. Để âm nhạc Việt Nam không chỉ là một hiện tượng nhất thời, một trào lưu sớm nở tối tàn trên mạng xã hội, mà trở thành một biểu tượng văn hóa bền vững, chúng ta cần nhiều hơn những con số lượt xem. Chúng ta cần những tác phẩm có mùi của đất mẹ, có nhịp đập của thời đại và có tầm vóc của tri thức. Đừng chỉ hát để nổi tiếng một đêm, hãy hát để thế giới phải lắng nghe tâm hồn và cốt cách của người Việt Nam. Tôi tin rằng, khi chúng ta làm nghề với một sự tử tế đến tận cùng và một chiến lược sắc sảo, bản trường ca âm nhạc Việt Nam sẽ vang xa hơn bao giờ hết trong kỷ nguyên mới này. Đó không còn là giấc mơ, đó là sứ mệnh mà chúng ta phải cùng nhau thực hiện.
Chu Thao